共振
gòng zhèn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cộng hưởng
Từ chứa 共振
功能性磁共振成像
gōng néng xìng cí gòng zhèn chéng xiàng
chụp cộng hưởng từ chức năng
功能磁共振成像术
gōng néng cí gòng zhèn chéng xiàng shù
chụp cộng hưởng từ chức năng
核四级共振
hé sì jí gòng zhèn
cộng hưởng tứ cực hạt nhân (vật lý)
核磁共振
hé cí gòng zhèn
cộng hưởng từ hạt nhân (NMR)
磁共振
cí gòng zhèn
cộng hưởng từ
磁共振成像
cí gòng zhèn chéng xiàng
chụp cộng hưởng từ