功能磁共振成像术
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. chụp cộng hưởng từ chức năng
Từ cấu thành 功能磁共振成像术
giống như
chung
công trạng
chức năng
trở thành
có thể
cộng hưởng
tạo thành hình ảnh
rung
từ tính; từ
cộng hưởng từ
chụp cộng hưởng từ
phương pháp
các chi hoa khác nhau thuộc họ Cúc (cúc và hoa cúc), bao gồm Atractylis lancea