功能性磁共振成像
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. chụp cộng hưởng từ chức năng
Từ cấu thành 功能性磁共振成像
tính
giống như
chung
công trạng
chức năng
trở thành
có thể
cộng hưởng
tính năng
tạo thành hình ảnh
rung
từ tính; từ
cộng hưởng từ
chụp cộng hưởng từ