关关难过,关关过
guān guān nán guò , guān guān guò
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. gặp nhiều khó khăn nhưng vượt qua