具体而微
jù tǐ ér wēi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. miniature
- 2. scaled-down
- 3. forming a microcosm
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.