兽脚类恐龙
shòu jiǎo lèi kǒng lóng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. theropod (beast-footed dinosaur group)
- 2. suborder Theropoda within order Saurischia containing carnivorous dinosaurs