冠冕堂皇
guān miǎn táng huáng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. high-sounding
- 2. dignified
- 3. pompous (idiom)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.