冠状
guān zhuàng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vành
- 2. hình vương miện
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99
Thử demo trước
Từ chứa 冠状
2019冠状病毒病
èr líng yī jiǔ guān zhuàng bìng dú bìng
bệnh COVID-19
冠状动脉
guān zhuàng dòng mài
động mạch vành
冠状动脉旁路移植手术
guān zhuàng dòng mài páng lù yí zhí shǒu shù
phẫu thuật bắc cầu động mạch vành
冠状动脉旁通手术
guān zhuàng dòng mài páng tōng shǒu shù
phẫu thuật bắc cầu động mạch vành
冠状病毒
guān zhuàng bìng dú
virus corona
新型冠状病毒
xīn xíng guān zhuàng bìng dú
virus corona mới (đặc biệt là SARS-CoV-2, virus gây bệnh COVID-19)