Bỏ qua đến nội dung

2019冠状病毒病

èr líng yī jiǔ guān zhuàng bìng dú bìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. COVID-19, the coronavirus disease identified in 2019