Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

冬令时

dōng lìng shí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. standard time (as opposed to daylight saving time 夏令時|夏令时[xià lìng shí])