决一雌雄
jué yī cí xióng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 一決雌雄|一决雌雄[yī jué cí xióng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.