Bỏ qua đến nội dung

净身出户

jìng shēn chū hù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ra đi tay trắng khi ly hôn