Bỏ qua đến nội dung

几何

jǐ hé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hình học
  2. 2. bao nhiêu

Từ chứa 几何

代数几何
dài shù jǐ hé

hình học đại số

代数几何学
dài shù jǐ hé xué

hình học đại số

内在几何
nèi zài jǐ hé

hình học nội tại

内在几何学
nèi zài jǐ hé xué

hình học nội tại

分形几何
fēn xíng jǐ hé

hình học fractal

分形几何学
fēn xíng jǐ hé xué

hình học fractal

射影几何
shè yǐng jǐ hé

hình học xạ ảnh

射影几何学
shè yǐng jǐ hé xué

hình học xạ ảnh

平面几何
píng miàn jǐ hé

hình học phẳng

几何光学
jǐ hé guāng xué

quang học hình học

几何原本
jǐ hé yuán běn

Cơ sở của Euclid

几何图形
jǐ hé tú xíng

hình học

几何学
jǐ hé xué

hình học

几何平均数
jǐ hé píng jūn shù

trung bình nhân

几何拓扑
jǐ hé tuò pū

tô pô hình học

几何拓扑学
jǐ hé tuò pū xué

tô pô học hình học

几何级数
jǐ hé jí shù

cấp số nhân

几何级数增长
jǐ hé jí shù zēng zhǎng

tăng trưởng theo cấp số nhân

几何量
jǐ hé liàng

đại lượng hình học

微分几何
wēi fēn jǐ hé

hình học vi phân

微分几何学
wēi fēn jǐ hé xué

hình học vi phân

投影几何
tóu yǐng jǐ hé

hình học xạ ảnh

投影几何学
tóu yǐng jǐ hé xué

hình học xạ ảnh

曾几何时
céng jǐ hé shí

chỉ một lúc trước đây

欧式几何
ōu shì jǐ hé

hình học Euclid

欧式几何学
ōu shì jǐ hé xué

hình học Euclid

欧氏几何学
ōu shì jǐ hé xué

hình học Euclid

球面几何
qiú miàn jǐ hé

hình học cầu

画法几何
huà fǎ jǐ hé

hình học họa hình

立体几何
lì tǐ jǐ hé

hình học không gian

罗式几何
luó shì jǐ hé

hình học hyperbol

罗氏几何
luó shì jǐ hé

hình học hyperbol

解析几何
jiě xī jǐ hé

hình học giải tích

解析几何学
jiě xī jǐ hé xué

hình học giải tích

双曲几何
shuāng qū jǐ hé

hình học hyperbol

非欧几何
fēi ōu jǐ hé

hình học phi Euclid

非欧几何学
fēi ōu jǐ hé xué

hình học phi Euclid

黎曼几何
lí màn jǐ hé

hình học Riemann

黎曼几何学
lí màn jǐ hé xué

hình học Riemann