投影几何
tóu yǐng jǐ hé
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. projective geometry
- 2. same as 射影幾何|射影几何
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.