Bỏ qua đến nội dung

几何级数增长

jǐ hé jí shù zēng zhǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tăng trưởng theo cấp số nhân