凯茜·弗里曼
kǎi xī · fú lǐ màn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Cathy Freeman (1973-), Australian sprinter
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.