凯达格兰
kǎi dá gé lán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Ketagalan, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan, đặc biệt ở vùng đông bắc