Bỏ qua đến nội dung

凯达格兰族

kǎi dá gé lán zú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người Ketagalan