出入
chū rù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ra vào
- 2. lối ra vào
- 3. sự ra vào
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used with 有 or 没有 to indicate a discrepancy: 有出入 (there is a discrepancy) / 没有出入 (there is no discrepancy).
Câu ví dụ
Hiển thị 1这两份报告的数据有 出入 。
The data in these two reports have discrepancies.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.