出外

chū wài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to go out
  2. 2. to leave for another place

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我們閒時應該 出外 曬曬太陽。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 375239)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.