里出外进
lǐ chū wài jìn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không đều
- 2. lộn xộn
- 3. mọi thứ nhô ra