出气筒
chū qì tǒng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (metaphorical) punching bag
- 2. undeserving target of sb's wrath
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.