Bỏ qua đến nội dung

出海

chū hǎi

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ra khơi; mở rộng ra thị trường nước ngoài
  2. 2. ra khơi

Từ cấu thành 出海