出锋头
chū fēng tou
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to push oneself forward
- 2. to seek fame
- 3. to be in the limelight
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.