Bỏ qua đến nội dung

出险

chū xiǎn

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thoát khỏi nguy hiểm
  2. 2. thoát nạn
  3. 3. gặp nguy hiểm

Từ cấu thành 出险