出风头
chū fēng tou
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to push oneself forward
- 2. to seek fame
- 3. to be in the limelight
- 4. same as 出鋒頭|出锋头[chū fēng tou]