Bỏ qua đến nội dung

函数

hán shù

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hàm số

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Từ chứa 函数

一次函数
yī cì hán shù

hàm số bậc nhất

三角函数
sān jiǎo hán shù

hàm số lượng giác

二次函数
èr cì hán shù

hàm bậc hai

代数函数
dài shù hán shù

hàm đại số

代数函数论
dài shù hán shù lùn

lý thuyết hàm đại số

偶函数
ǒu hán shù

hàm số chẵn

共享函数库
gòng xiǎng hán shù kù

thư viện dùng chung

原函数
yuán hán shù

nguyên hàm

反函数
fǎn hán shù

hàm số ngược

周期函数
zhōu qī hán shù

hàm tuần hoàn

回调函数
huí diào hán shù

hàm gọi lại

圆函数
yuán hán shù

hàm lượng giác

多值函数
duō zhí hán shù

hàm đa trị (toán học)

奇函数
jī hán shù

hàm số lẻ

实变函数
shí biàn hán shù

hàm số biến thực (toán học)

实变函数论
shí biàn hán shù lùn

lí thuyết hàm biến số thực

对数函数
duì shù hán shù

hàm số lôgarit

导函数
dǎo hán shù

hàm số dẫn xuất

指数函数
zhǐ shù hán shù

hàm số mũ

样条函数
yàng tiáo hán shù

hàm spline (toán học)

椭圆函数
tuǒ yuán hán shù

hàm elliptic

母函数
mǔ hán shù

hàm sinh (toán học)

波函数
bō hán shù

hàm sóng (trong cơ học lượng tử)

特殊函数
tè shū hán shù

hàm số đặc biệt (toán học)

复变函数
fù biàn hán shù

hàm biến phức (toán học)

复变函数论
fù biàn hán shù lùn

lý thuyết hàm biến phức

解析函数
jiě xī hán shù

hàm giải tích (của biến phức)

解析函数论
jiě xī hán shù lùn

lý thuyết hàm giải tích phức

连续函数
lián xù hán shù

hàm số liên tục

隐函数
yǐn hán shù

hàm ẩn