函数
Định nghĩa
- 1. hàm số
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ chứa 函数
hàm số bậc nhất
hàm số lượng giác
hàm bậc hai
hàm đại số
lý thuyết hàm đại số
hàm số chẵn
thư viện dùng chung
nguyên hàm
hàm số ngược
hàm tuần hoàn
hàm gọi lại
hàm lượng giác
hàm đa trị (toán học)
hàm số lẻ
hàm số biến thực (toán học)
lí thuyết hàm biến số thực
hàm số lôgarit
hàm số dẫn xuất
hàm số mũ
hàm spline (toán học)
hàm elliptic
hàm sinh (toán học)
hàm sóng (trong cơ học lượng tử)
hàm số đặc biệt (toán học)
hàm biến phức (toán học)
lý thuyết hàm biến phức
hàm giải tích (của biến phức)
lý thuyết hàm giải tích phức
hàm số liên tục
hàm ẩn