Bỏ qua đến nội dung

分子

fèn zǐ

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phần tử
  2. 2. thành phần
  3. 3. phân tử

Từ chứa 分子

知识分子
zhī shi fèn zǐ

nhà trí thức

不法分子
bù fǎ fèn zǐ

kẻ phạm pháp

公共知识分子
gōng gòng zhī shi fèn zǐ

trí thức công chúng

分子化合物
fēn zǐ huà hé wù

hợp chất phân tử

分子式
fēn zǐ shì

công thức phân tử

分子料理
fēn zǐ liào lǐ

ẩm thực phân tử

分子生物学
fēn zǐ shēng wù xué

sinh học phân tử

分子筛
fēn zǐ shāi

rây phân tử

分子遗传学
fēn zǐ yí chuán xué

di truyền học phân tử

分子医学
fēn zǐ yī xué

y học phân tử

分子量
fēn zǐ liàng

khối lượng phân tử

分子杂交
fēn zǐ zá jiāo

lai ghép phân tử

分离分子
fēn lí fèn zǐ

phần tử ly khai

反动分子
fǎn dòng fèn zǐ

phần tử phản động

反叛分子
fǎn pàn fèn zǐ

phiến quân

可疑分子
kě yí fèn zǐ

nghi phạm

右派分子
yòu pài fèn zǐ

phần tử hữu khuynh

坏分子
huài fèn zǐ

phần tử xấu; kẻ gây rối

大分子
dà fēn zǐ

đại phân tử

恐怖分子
kǒng bù fèn zǐ

kẻ khủng bố

敌特分子
dí tè fèn zǐ

phần tử đặc vụ địch

有机分子
yǒu jī fēn zǐ

phân tử hữu cơ

极右分子
jí yòu fèn zǐ

phần tử cực hữu

极端分子
jí duān fèn zǐ

phần tử cực đoan

武装分子
wǔ zhuāng fèn zǐ

các nhóm vũ trang

活跃分子
huó yuè fèn zǐ

nhà hoạt động

激进分子
jī jìn fèn zǐ

phần tử cấp tiến; phần tử cực đoan

激进武装分子
jī jìn wǔ zhuāng fèn zǐ

phần tử vũ trang cực đoan

生物高分子
shēng wù gāo fēn zǐ

polyme sinh học

异议分子
yì yì fèn zǐ

phần tử bất đồng chính kiến

积极分子
jī jí fèn zǐ

người nhiệt tình

纳粹分子
nà cuì fèn zǐ

phát xít Đức

颠覆分子
diān fù fèn zǐ

kẻ phá hoại

高分子
gāo fēn zǐ

macromolecule

高分子化学
gāo fēn zǐ huà xué

hóa học polyme