Bỏ qua đến nội dung

荷属安的列斯

hé shǔ ān de liè sī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Antille thuộc Hà Lan