创作者
chuàng zuò zhě
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. originator
- 2. creator
- 3. author (of some project)
- 4. inventor
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.