Bỏ qua đến nội dung

初学者

chū xué zhě

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. beginning student

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这本教材的编排很适合 初学者
The layout of this textbook is very suitable for beginners.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.