刨
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. kéo bào gỗ
- 2. báo gỗ
- 3. kéo bào
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 刨
đá bào
bào
cái bào
thợ bào
máy bào
đào tận gốc
tìm hiểu tận gốc rễ
chiều dài bào
gọt bút chì
dụng cụ bào sợi
mạt cưa
ván dăm
xọc răng
kiểu bơi chó
máy bào giường hai cột