Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

别出心裁

bié chū xīn cái

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to hit on sth new (idiom); to display originality
  2. 2. to adopt an original approach