到处
dào chù
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mọi nơi
- 2. ở khắp nơi
- 3. ở mọi nơi
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 4公园里 到处 都是人。
他们 到处 宣扬这个好消息。
他找工作 到处 碰钉子。
节日的夜晚, 到处 充满欢乐的气氛。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.