xiāo
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. to peel with a knife
  2. 2. to pare
  3. 3. to cut (a ball at tennis etc)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
將蘋果 皮。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13166875)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.