前不巴村,后不巴店

qián bù bā cūn , hòu bù bā diàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see 前不著村,後不著店|前不着村,后不着店[qián bù zháo cūn , hòu bù zháo diàn]