前人

qián rén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. predecessor
  2. 2. forebears
  3. 3. the person facing you

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我們應該向 前人 學習。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 903235)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.