前人栽树,后人乘凉
Định nghĩa
- 1. người trồng cây, người sau hóng mát
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ cấu thành 前人栽树,后人乘凉
đi; ngồi (xe, tàu, máy bay)
chiến xa bốn ngựa
người
trước; phía trước; đằng trước
sau; phía sau; về sau
người đời sau; hậu thế
trồng
cây; cây cối
mát; lạnh; nguội
làm nguội; để nguội
hóng mát
người đi trước