Bỏ qua đến nội dung

前俯后仰

qián fǔ hòu yǎng

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cười ngả nghiêng
  2. 2. lắc lư người tới lui