前凸后翘
qián tū hòu qiào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (of a woman) to have nice curves
- 2. buxom
- 3. shapely
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.