Bỏ qua đến nội dung

shèng
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. còn lại
  2. 2. để lại
  3. 3. dư lại

Character focus

Thứ tự nét

12 strokes

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

“剩”常与“下”搭配构成“剩下”,如“只剩下五分钟”。单独使用时可带宾语,如“剩很多钱”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
炉子里 下了渣。
There was slag left in the furnace.
幾乎沒 下錢。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5819686)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.