Bỏ qua đến nội dung

剪草除根

jiǎn cǎo chú gēn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cắt cỏ trừ gốc
  2. 2. trừ tận gốc