Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

割股疗亲

gē gǔ liáo qīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to cut flesh from one's thigh to nourish a sick parent (idiom)
  2. 2. filial thigh-cutting