Bỏ qua đến nội dung

liáo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chữa trị
  2. 2. chữa khỏi
  3. 3. liệu pháp

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

7 nét

Từ chứa 疗

治疗
zhì liáo

điều trị

疗效
liáo xiào

hiệu quả điều trị

疗法
liáo fǎ

phương pháp điều trị

疗养
liáo yǎng

chữa bệnh

医疗
yī liáo

y tế

住院治疗
zhù yuàn zhì liáo

điều trị nội trú

光照治疗
guāng zhào zhì liáo

liệu pháp ánh sáng

公费医疗
gōng fèi yī liáo

chế độ y tế công phí

割股疗亲
gē gǔ liáo qīn

cắt thịt đùi nuôi cha mẹ ốm (thành ngữ) — lòng hiếu thảo dám cắt thịt đùi

化学治疗
huà xué zhì liáo

hóa trị liệu

化学疗法
huà xué liáo fǎ

hóa trị liệu

化疗
huà liáo

hóa trị liệu

反射区治疗
fǎn shè qū zhì liáo

liệu pháp phản xạ vùng

反射疗法
fǎn shè liáo fǎ

liệu pháp phản xạ

另类医疗
lìng lèi yī liáo

y học thay thế

国家医疗服务体系
guó jiā yī liáo fú wù tǐ xì

Dịch vụ Y tế Quốc gia (Anh)

国际医疗中心
guó jì yī liáo zhōng xīn

Trung tâm Y tế Quốc tế

基因治疗
jī yīn zhì liáo

liệu pháp gen

完形心理治疗
wán xíng xīn lǐ zhì liáo

liệu pháp tâm lý Gestalt

捏脊治疗
niē jǐ zhì liáo

nắn chỉnh cột sống (y học)

放射治疗
fàng shè zhì liáo

xạ trị

放射疗法
fàng shè liáo fǎ

xạ trị liệu pháp

新型农村合作医疗
xīn xíng nóng cūn hé zuò yī liáo

Hợp tác xã y tế nông thôn kiểu mới

根管治疗
gēn guǎn zhì liáo

điều trị tủy răng (nha khoa)

格式塔疗法
gé shì tǎ liáo fǎ

liệu pháp Gestalt

水疗
shuǐ liáo

thủy liệu pháp

治疗法
zhì liáo fǎ

liệu pháp điều trị

治疗炎症
zhì liáo yán zhèng

thuốc chống viêm

物理治疗
wù lǐ zhì liáo

vật lý trị liệu

物理疗法
wù lǐ liáo fǎ

vật lý trị liệu

理疗
lǐ liáo

vật lý trị liệu

理疗师
lǐ liáo shī

nhà vật lý trị liệu

疗伤
liáo shāng

chữa lành vết thương

疗愈
liáo yù

chữa lành

疗程
liáo chéng

quá trình điều trị

疗养所
liáo yǎng suǒ

nhà điều dưỡng

疗养院
liáo yǎng yuàn

nhà điều dưỡng

精神疗法
jīng shén liáo fǎ

liệu pháp tâm lý

紧急医疗
jǐn jí yī liáo

chăm sóc y tế khẩn cấp

脊椎指压治疗师
jǐ zhuī zhǐ yā zhì liáo shī

bác sĩ trị liệu bằng nắn chỉnh cột sống

脊椎指压治疗医生
jǐ zhuī zhǐ yā zhì liáo yī shēng

bác sĩ trị liệu bằng nắn chỉnh cột sống

脊椎指压疗法
jǐ zhuī zhǐ yā liáo fǎ

liệu pháp nắn chỉnh cột sống

自然疗法
zì rán liáo fǎ

liệu pháp tự nhiên

芳香疗法
fāng xiāng liáo fǎ

liệu pháp hương thơm

药疗
yào liáo

điều trị bằng thuốc

蜡疗
là liáo

liệu pháp parafin (dùng để chữa viêm khớp v.v.)

补充医疗
bǔ chōng yī liáo

y học bổ sung

诊疗
zhěn liáo

chẩn đoán và điều trị

足疗
zú liáo

chăm sóc da chân

辅助医疗
fǔ zhù yī liáo

y học bổ trợ

医疗保健
yī liáo bǎo jiàn

chăm sóc sức khỏe

医疗保险
yī liáo bǎo xiǎn

bảo hiểm y tế

医疗器械
yī liáo qì xiè

thiết bị y tế

医疗疏失
yī liáo shū shī

sơ suất y tế

医疗经验
yī liáo jīng yàn

kinh nghiệm y tế

医疗护理
yī liáo hù lǐ

chăm sóc sức khỏe

医疗费
yī liáo fèi

chi phí y tế

电疗
diàn liáo

điện trị liệu

灵气疗法
líng qì liáo fǎ

liệu pháp Reiki (chữa bệnh bằng lòng bàn tay)

顺势疗法
shùn shì liáo fǎ

vi lượng đồng căn (phương pháp điều trị thay thế)

食疗
shí liáo

liệu pháp ăn uống; trị liệu bằng thực phẩm (Đông y)

饮食疗养
yǐn shí liáo yǎng

chế độ ăn uống

香熏疗法
xiāng xūn liáo fǎ

liệu pháp hương thơm (y học thay thế)

高压氧治疗
gāo yā yǎng zhì liáo

y học cao áp

高压氧疗法
gāo yā yǎng liáo fǎ

liệu pháp oxy cao áp (HBOT)

鼻针疗法
bí zhēn liáo fǎ

phép châm cứu ở mũi