Bỏ qua đến nội dung

办公楼

bàn gōng lóu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tòa nhà văn phòng

Câu ví dụ

Hiển thị 1
公司计划在下个月搬迁到新的 办公楼

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.