Bỏ qua đến nội dung

办公

bàn gōng
HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. làm việc
  2. 2. làm việc văn phòng
  3. 3. xử lý công vụ

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Từ liên quan

1 mục

Từ đồng nghĩa

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 3
这家商店卖 办公 用品。
他周末在家 办公
现在很多人用远程 办公

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 办公

办公室
bàn gōng shì

văn phòng

中共中央办公厅
zhōng gòng zhōng yāng bàn gōng tīng

Văn phòng Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc

中央人民政府驻香港特别行政区联络办公室
zhōng yāng rén mín zhèng fǔ zhù xiāng gǎng tè bié xíng zhèng qū lián luò bàn gōng shì

Văn phòng Liên lạc của Chính phủ Nhân dân Trung ương tại Đặc khu Hành chính Hồng Kông

国务院台湾事务办公室
guó wù yuàn tái wān shì wù bàn gōng shì

Văn phòng Sự vụ Đài Loan của Quốc vụ viện

国务院新闻办公室
guó wù yuàn xīn wén bàn gōng shì

Văn phòng Thông tin Quốc vụ viện nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa

国务院港澳事务办公室
guó wù yuàn gǎng ào shì wù bàn gōng shì

Văn phòng Sự vụ Hồng Kông và Ma Cao của Quốc vụ viện

国家互联网信息办公室
guó jiā hù lián wǎng xìn xī bàn gōng shì

Cục Quản lý Không gian mạng Trung Quốc

椭圆形办公室
tuǒ yuán xíng bàn gōng shì

Phòng Bầu Dục (trong Nhà Trắng)

法制办公室
fǎ zhì bàn gōng shì

Văn phòng Pháp chế (LAO, Trung Quốc)

无纸化办公
wú zhǐ huà bàn gōng

văn phòng không giấy

办公地址
bàn gōng dì zhǐ

địa chỉ văn phòng

办公大楼
bàn gōng dà lóu

tòa nhà văn phòng

办公厅
bàn gōng tīng

văn phòng tổng hợp

办公时间
bàn gōng shí jiān

giờ làm việc

办公桌轮用
bàn gōng zhuō lún yòng

làm việc không có bàn cố định

办公楼
bàn gōng lóu

tòa nhà văn phòng

办公自动化
bàn gōng zì dòng huà

tự động hóa văn phòng

阻差办公
zǔ chāi bàn gōng

(luật) cản trở việc thi hành công vụ (Hồng Kông)

Từ cấu thành 办公