Bỏ qua đến nội dung

办公楼

bàn gōng lóu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. office building
  2. 2. CL:座[zuò]
  3. 3. 棟|栋[dòng]

Câu ví dụ

Hiển thị 1
公司计划在下个月搬迁到新的 办公楼
The company plans to move to a new office building next month.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.