Bỏ qua đến nội dung

功败垂成

gōng bài chuí chéng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to fail within sight of success (idiom); last-minute failure
  2. 2. to fall at the last hurdle
  3. 3. snatching defeat from the jaws of victory