Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trạm xăng
- 2. trạm nhiên liệu
- 3. trạm加油
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
常用搭配“去加油站加油”,不可说“去加油站取油”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请问最近的 加油站 在哪里?
Excuse me, where is the nearest gas station?
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.