Bỏ qua đến nội dung

加油站

jiā yóu zhàn
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trạm xăng
  2. 2. trạm nhiên liệu
  3. 3. trạm加油

Usage notes

Collocations

常用搭配“去加油站加油”,不可说“去加油站取油”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请问最近的 加油站 在哪里?
Excuse me, where is the nearest gas station?

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.