Bỏ qua đến nội dung

动力

dòng lì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lực động
  2. 2. động lực
  3. 3. lực lượng

Usage notes

Common mistakes

易混淆:动力 (motive power/motivation) vs 权力 (power/authority)。例如:“他失去了学习的动力”不能说成“他失去了学习的权力”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这个励志故事给了我很大 动力
This inspirational story gave me great motivation.
他对学习中文有很强的 动力
He has a strong motivation to learn Chinese.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.